high relief

high relief

A sculptor carves a detailed figure in high relief on a marble slab.

Định nghĩa

Danh từ: (nghệ thuật điêu khắc) Phù điêu caomột kỹ thuật chạm khắc nổi trong đó các hình khối nhô ra khỏi nền ít nhất một nửa chiều sâu thực tế của chúng, tạo hiệu ứng ba chiều rõ rệt bóng đổ mạnh.

dụ sử dụng
  • (Các bức tường của ngôi đền cổ được trang trí bằng phù điêu cao mô tả các cảnh chiến trận.)
  • (Không giống như phù điêu thấp, phù điêu cao tạo ra vẻ ngoài kịch tính sống động hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in high relief": ở dạng phù điêu cao.

    • The figures on the monument are carved in high relief. (Các hình tượng trên tượng đài được chạm khắcdạng phù điêu cao.)
  • "stand out in high relief": nổi bật rõ ràng (nghĩa bóng, dùng để chỉ sự khác biệt hoặc quan trọng).

    • The issue of climate change stands out in high relief in today's political debates. (Vấn đề biến đổi khí hậu nổi bật rõ ràng trong các cuộc tranh luận chính trị ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • High-relief (adj): thuộc hoặc liên quan đến phù điêu cao.
    • A high-relief sculpture (Một tác phẩm điêu khắc phù điêu cao)
  • Low relief (n): phù điêu thấp (bas-relief), nơi hình khối chỉ nhô ra khỏi nền một phần nhỏ chiều sâu.
Từ đồng nghĩa
  • Alto-relievo: thuật ngữ tiếng Ý, đồng nghĩa với high relief, thường dùng trong lịch sử nghệ thuật.
  • Deep relief: phù điêu sâu, một cách gọi khác của high relief.
Các cụm từ liên quan
  • Carve in high relief: chạm khắc theo kiểu phù điêu cao.
    • The artist carved the lion in high relief on the marble slab. (Nghệ nhân đã chạm khắc con sư tử theo kiểu phù điêu cao trên phiến đá cẩm thạch.)
  • Set in high relief: đặtdạng phù điêu cao (thường dùng trong miêu tả kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • Stand in high relief against something: nổi bật hẳn lên so với cái đó (nghĩa bóng).
    • Her achievements stand in high relief against the mediocrity of her peers. (Thành tựu của ấy nổi bật hẳn lên so với sự tầm thường của các bạn đồng trang lứa.)

Từ gần giống